dạ cỏ

  1. (zool.) panse; rumen (des ruminants)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dạ cỏ"

dạ cỏ
Con bò đang nằm nhai lại thức ăn từ dạ cỏ của nó.